TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toàn bộ tiếng Pháp là gì?

"toàn bộ" trong tiếng Pháp là entier (danh từ), ensemble (danh từ), général (tính từ).

entier Danh từ

/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ.

  • Lisez le poème en entier. Hãy đọc hết toàn bộ bài thơ.
  • Conserver dans son entier giữ nguyên cả bộ

Xem đầy đủ từ "entier": giống, cách chia, thành ngữ →

ensemble Danh từ

/ɑ̃.sɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn bộ, tập hợp.

  • Ensemble des élèves toàn bộ học sinh
  • Théorie des ensembles (toán học) lý thuyết tập hơn

Xem đầy đủ từ "ensemble": giống, cách chia, thành ngữ →

général Tính từ

/ʒe.ne.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.

  • Intérêt général lợi ích chung
  • Consentement général sự đồng tình của toàn thể

Xem đầy đủ từ "général": giống, cách chia, thành ngữ →

global Tính từ

/ɡlɔ.bal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn bộ, toàn thể.

  • Revenu global lợi tức toàn bộ

Xem đầy đủ từ "global": giống, cách chia, thành ngữ →

totalité Danh từ · giống cái

/tɔ.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng số, toàn thể, toàn bộ.

  • Se mettre en rapport avec la totalité de ses élèves tiếp xúc với toàn thể học trò của mình

Xem đầy đủ từ "totalité": giống, cách chia, thành ngữ →

total Tính từ

/tɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn thể, toàn bộ, tổng cộng.

  • Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
  • Somme totale số tổng cộng

Xem đầy đủ từ "total": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toàn bộ tiếng Pháp là gì?

"toàn bộ" trong tiếng Pháp là entier (danh từ), ensemble (danh từ), général (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.