TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhaustif

/ɛɡ.zos.tif/ giọng máy của trình duyệt

exhaustif nghĩa là cùng kiệt, toàn bộ.

Nghĩa của exhaustif

Tính từ

  1. Cùng kiệt, toàn bộ, xét hết mọi mặt.
    • Etude exhaustive d'une questionsự nghiên cứu hết mọi mặt một vấn đề

Dạng từ của exhaustif

Số nhiềuexhaustifs
Giống cáiexhaustive /ɛɡ.zɔs.tiv/
Giống cái số nhiềuexhaustives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhaustif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhaustive

Câu hỏi thường gặp

exhaustif nghĩa là gì?

exhaustif (tính từ) nghĩa là cùng kiệt, toàn bộ.

exhaustif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhaustif (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zos.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.