exhaustif
/ɛɡ.zos.tif/ giọng máy của trình duyệt
exhaustif nghĩa là cùng kiệt, toàn bộ.
Nghĩa của exhaustif
Tính từ
- Cùng kiệt, toàn bộ, xét hết mọi mặt.
- Etude exhaustive d'une questionsự nghiên cứu hết mọi mặt một vấn đề
Dạng từ của exhaustif
| Số nhiều | exhaustifs |
| Giống cái | exhaustive /ɛɡ.zɔs.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | exhaustives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhaustif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exhaustive
Câu hỏi thường gặp
exhaustif nghĩa là gì?
exhaustif (tính từ) nghĩa là cùng kiệt, toàn bộ.
exhaustif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhaustif (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zos.tif/.