exhausteur
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zos.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
exhausteur nghĩa là cái hút xăng, cái hút nước lên.
Nghĩa của exhausteur
Danh từ · giống đực
- Cái hút xăng (ô tô); cái hút nước lên.
Dạng từ của exhausteur
Đi với mạo từ: un exhausteur · l'exhausteur
| Số nhiều | exhausteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enhancer (for the carburator)
Câu hỏi thường gặp
exhausteur nghĩa là gì?
exhausteur (danh từ) nghĩa là cái hút xăng, cái hút nước lên.
exhausteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhausteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zos.tœʁ/.
exhausteur là giống đực hay giống cái?
exhausteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).