TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exhausteur

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zos.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

exhausteur nghĩa là cái hút xăng, cái hút nước lên.

Nghĩa của exhausteur

Danh từ · giống đực

  1. Cái hút xăng (ô tô); cái hút nước lên.

Dạng từ của exhausteur

Đi với mạo từ: un exhausteur · l'exhausteur

Số nhiềuexhausteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enhancer (for the carburator)

Câu hỏi thường gặp

exhausteur nghĩa là gì?

exhausteur (danh từ) nghĩa là cái hút xăng, cái hút nước lên.

exhausteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhausteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zos.tœʁ/.

exhausteur là giống đực hay giống cái?

exhausteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.