tutti
danh từ giống đực (m)
/tu.ti/ giọng máy của trình duyệt
tutti nghĩa là toàn bộ.
Nghĩa của tutti
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Toàn bộ.
- tutti quanti(thường mỉa mai) cả bọn
- Le roi, la reine, les courtisans et tutti quantivua hoàng hậu, triều thần và cả bọn
Dạng từ của tutti
Đi với mạo từ: un tutti · le tutti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tutti
Câu hỏi thường gặp
tutti nghĩa là gì?
tutti (danh từ) nghĩa là toàn bộ.
tutti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tutti (giọng Pháp chuẩn): /tu.ti/.
tutti là giống đực hay giống cái?
tutti là danh từ giống đực (dùng với un, le).