tutu
danh từ giống đực (m)
/ty.ty/ giọng máy của trình duyệt
tutu nghĩa là váy xòe.
Nghĩa của tutu
Danh từ · giống đực
- Váy xòe (của vũ nữ ba lê).
Dạng từ của tutu
Đi với mạo từ: un tutu · le tutu
| Số nhiều | tutus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tutu
Câu hỏi thường gặp
tutu nghĩa là gì?
tutu (danh từ) nghĩa là váy xòe.
tutu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tutu (giọng Pháp chuẩn): /ty.ty/.
tutu là giống đực hay giống cái?
tutu là danh từ giống đực (dùng với un, le).