TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tutélaire

/ty.te.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tutélaire nghĩa là giám hộ, bảo trợ.

Nghĩa của tutélaire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Giám hộ.
    • Gestion tulélairesự quản lý giám hộ
  2. Bảo trợ.
    • Puissance tulélairecường quốc bảo trợ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hộ mệnh.
    • Ange tulélairethiên thần hộ mệnh

Dạng từ của tutélaire

Số nhiềututélaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tutelary; guardian

Câu hỏi thường gặp

tutélaire nghĩa là gì?

tutélaire (tính từ) nghĩa là giám hộ, bảo trợ.

tutélaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tutélaire (giọng Pháp chuẩn): /ty.te.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.