tuyau
/tɥi.jo/ giọng máy của trình duyệt
tuyau nghĩa là ống, nếp ống.
Nghĩa của tuyau
Danh từ · giống đực
- Ống.
- Tuyau de pompeống bơm
- Tuyau de plumeống lông
- Tuyau de tige de rizống thân lúa
- Tuyau distributeurống phân phối
- Tuyeau d'arrivée de vapeurống dẫn hơi nước vào
- Tuyau d'aspiration de boueống hút bùn
- Nếp ống (ở váy...).
- Thân mật Chỉ dẫn mách riêng; mưu mẹo bày giúp.
- Donner des tuyaux à quelqu'uncung cấp cho ai những chỉ dẫn riêng, bày mưu mẹo giúp ai
Dạng từ của tuyau
Đi với mạo từ: un tuyau · le tuyau
| Số nhiều | tuyaux |
Họ từ của tuyau
Cụm từ, thành ngữ với tuyau
- dire quelque chose dans le tuyau de l'oreille — rỉ tai mách điều gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipe; tube; insider tip; chimney pot
Câu hỏi thường gặp
tuyau nghĩa là gì?
tuyau (danh từ) nghĩa là ống, nếp ống.
tuyau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuyau (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.jo/.
tuyau là giống đực hay giống cái?
tuyau là danh từ giống đực (dùng với un, le).