TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuyauter

/tɥi.jɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

tuyauter nghĩa là xếp nếp ống, bày mưu mẹo giúp.

Nghĩa của tuyauter

Ngoại động từ

  1. Xếp nếp ống.
    • Tuyauter un juponxếp nếp ống một cái váy
  2. Thân mật Cung cấp chỉ dẫn riêng cho; bày mưu mẹo giúp.
    • Tuyauter un ami sur une affairebày mưu mẹo giúp một người bạn về việc kinh doanh

Câu hỏi thường gặp

tuyauter nghĩa là gì?

tuyauter (ngoại động từ) nghĩa là xếp nếp ống, bày mưu mẹo giúp.

tuyauter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuyauter (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.jɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.