TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuyautage

danh từ giống đực (m)
/tɥi.jɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

tuyautage nghĩa là sự xếp nếp ống, nếp ống, bộ ống, sự đặt ống.

Nghĩa của tuyautage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xếp nếp ống; nếp ống.
    • Tuyautage du juponsự xếp nếp ống cái váy
    • Les tuyautages de la robenhững nếp ống ở áo dài
  2. Kỹ thuật Bộ ống; sự đặt ống.
    • Tuyautage hydraulique de commandehệ ống thuỷ lực điều khiển
    • Tuyautage pneumatique de commandehệ ống khí nén điều khiển
    • Tuyautage à pressionhệ ống cao áp
  3. Thân mật Sự cung cấp chỉ dẫn riêng; sự bày mưu mẹo giúp.

Dạng từ của tuyautage

Đi với mạo từ: un tuyautage · le tuyautage

Số nhiềutuyautages

Câu hỏi thường gặp

tuyautage nghĩa là gì?

tuyautage (danh từ) nghĩa là sự xếp nếp ống, nếp ống, bộ ống, sự đặt ống.

tuyautage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuyautage (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.jɔ.taʒ/.

tuyautage là giống đực hay giống cái?

tuyautage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.