TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuyère

danh từ giống cái (f)
/tɥi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tuyère nghĩa là ống gió.

Nghĩa của tuyère

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Ống gió, tuye.
    • Tuyère d'éjectionống phun
    • Tuyère d'échappementống xả
    • Tuyère thermopropulsiveống phun phản lực
    • Tuyère d'équilibre et de manœuvreống phản lực giữ thăng bằng và vận hành (máy bay phản lực)
    • Tuyère latérale d'éjectionống phản lực chống chòng chành (máy bay phản lực)
    • Tuyère à paupièreống phun phản lực có van chắn điều tiết

Dạng từ của tuyère

Đi với mạo từ: une tuyère · la tuyère

Số nhiềutuyères

Họ từ của tuyère

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an air vent in the masonry of a metallurgic oven; the back chamber of a combustion engine where the gas decompresses

Câu hỏi thường gặp

tuyère nghĩa là gì?

tuyère (danh từ) nghĩa là ống gió.

tuyère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuyère (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.jɛʁ/.

tuyère là giống đực hay giống cái?

tuyère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.