TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tutoyeur

danh từ giống đực (m)
/ty.twa.jøz/ giọng máy của trình duyệt

tutoyeur nghĩa là mày tao.

Nghĩa của tutoyeur

Danh từ · giống đực

  1. Người có thói quen mày tao.

Tính từ

  1. Xưng hô Mày tao.
    • Ton tutoyeurgiọng mày tao

Dạng từ của tutoyeur

Đi với mạo từ: un tutoyeur · le tutoyeur

Câu hỏi thường gặp

tutoyeur nghĩa là gì?

tutoyeur (danh từ, tính từ) nghĩa là mày tao.

tutoyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tutoyeur (giọng Pháp chuẩn): /ty.twa.jøz/.

tutoyeur là giống đực hay giống cái?

tutoyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.