TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thẳng thắn tiếng Pháp là gì?

"thẳng thắn" trong tiếng Pháp là franchement (phó từ), franc (tính từ), ouvertement (phó từ).

franchement Phó từ

/fʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực thà, thẳng thắn.

  • Avouer franchement ses fautes thực thà thú tội

Xem đầy đủ từ "franchement": giống, cách chia, thành ngữ →

franc Tính từ

/fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn, ngay thật.

Xem đầy đủ từ "franc": giống, cách chia, thành ngữ →

ouvertement Phó từ

/u.vɛʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn, không giấu giếm.

  • Déclarer ouvertement ses intentions tuyên bố thẳng thắn ý định của mình

Xem đầy đủ từ "ouvertement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẳng thắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẳng thắn tiếng Pháp là gì?

"thẳng thắn" trong tiếng Pháp là franchement (phó từ), franc (tính từ), ouvertement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.