sport
sport nghĩa là thể thao, thẳng thắn, trung thực.
Nghĩa của sport
Danh từ · giống đực
- Thể thao.
- Terrain de sportsân thể thao
Tính từ · không đổi
- Dùng chơi Thể thao.
- Des vêtements sportquần áo thể thao
- Thẳng thắn, trung thực.
- Il a été très sport dans cette rencontretrong cuộc gặp gỡ ấy anh ta rất thẳng thắn
Dạng từ của sport
Đi với mạo từ: un sport · le sport
| Số nhiều | sports |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sport
Đồng nghĩa
Họ từ của sport
Cụm từ, thành ngữ với sport
- c'est du sport — (nghĩa bóng, thân mật) đó là một việc khó khăn
- il va y avoir du sport — (thân mật) sẽ nhốn nháo đấy, không yên ổn đâu
Câu ví dụ với sport
- Le sport est bon pour votre santé. Thể thao tốt cho sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459824
- Le sport est bon pour la santé. Thể thao tốt cho sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6777988
- J'aime mieux la musique que le sport. Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7197
- Au niveau du sport, John est très bon. Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644180
- Je n'aime aucun sport. Tôi không thích bất kì môn thể thao nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5206257
- Aimes-tu faire du sport ? Bạn có thích chơi thể thao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270098
- Aimez-vous faire du sport ? Bạn có thích chơi thể thao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sport
Câu hỏi thường gặp
sport nghĩa là gì?
sport (danh từ, tính từ) nghĩa là thể thao, thẳng thắn, trung thực.
sport phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sport (giọng Pháp chuẩn): /spɔʁ/.
sport là giống đực hay giống cái?
sport là danh từ giống đực (dùng với un, le).