TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sporotrichose

danh từ giống cái (f)
/spɔʁɔtʁiʃoz/ giọng máy của trình duyệt

sporotrichose nghĩa là Thú bệnh nấm loét da.

Nghĩa của sporotrichose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thú bệnh nấm loét da.

Dạng từ của sporotrichose

Đi với mạo từ: une sporotrichose · la sporotrichose

Số nhiềusporotrichoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sporotrichosis

Câu hỏi thường gặp

sporotrichose nghĩa là gì?

sporotrichose (danh từ) nghĩa là Thú bệnh nấm loét da.

sporotrichose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporotrichose (giọng Pháp chuẩn): /spɔʁɔtʁiʃoz/.

sporotrichose là giống đực hay giống cái?

sporotrichose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.