TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sporange

danh từ giống đực (m)
/spɔ.ʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

sporange nghĩa là túi bào tử.

Nghĩa của sporange

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Túi bào tử.

Dạng từ của sporange

Đi với mạo từ: un sporange · le sporange

Số nhiềusporanges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sporangium

Câu hỏi thường gặp

sporange nghĩa là gì?

sporange (danh từ) nghĩa là túi bào tử.

sporange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporange (giọng Pháp chuẩn): /spɔ.ʁɑ̃ʒ/.

sporange là giống đực hay giống cái?

sporange là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.