sportivité
danh từ giống cái (f)
/spɔʁ.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
sportivité nghĩa là tinh thần thể thao.
Nghĩa của sportivité
Danh từ · giống cái
- Tinh thần thể thao.
Dạng từ của sportivité
Đi với mạo từ: une sportivité · la sportivité
| Số nhiều | sportivités |
Họ từ của sportivité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sportsmanship; sportiness
Câu hỏi thường gặp
sportivité nghĩa là gì?
sportivité (danh từ) nghĩa là tinh thần thể thao.
sportivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sportivité (giọng Pháp chuẩn): /spɔʁ.ti.vi.te/.
sportivité là giống đực hay giống cái?
sportivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).