TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sportivité

danh từ giống cái (f)
/spɔʁ.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

sportivité nghĩa là tinh thần thể thao.

Nghĩa của sportivité

Danh từ · giống cái

  1. Tinh thần thể thao.

Dạng từ của sportivité

Đi với mạo từ: une sportivité · la sportivité

Số nhiềusportivités

Họ từ của sportivité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sportsmanship; sportiness

Câu hỏi thường gặp

sportivité nghĩa là gì?

sportivité (danh từ) nghĩa là tinh thần thể thao.

sportivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sportivité (giọng Pháp chuẩn): /spɔʁ.ti.vi.te/.

sportivité là giống đực hay giống cái?

sportivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.