TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sporuler

/spɔʁyle/ giọng máy của trình duyệt

sporuler nghĩa là hình thành bào tử.

Nghĩa của sporuler

Nội động từ

  1. Thực vật học Hình thành bào tử.

Câu hỏi thường gặp

sporuler nghĩa là gì?

sporuler (nội động từ) nghĩa là hình thành bào tử.

sporuler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporuler (giọng Pháp chuẩn): /spɔʁyle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.