spot
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spɔt/ giọng máy của trình duyệt
spot nghĩa là chấm sáng, đèn chiếu nhỏ.
Nghĩa của spot
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Chấm sáng.
- Sân khấu Đèn chiếu nhỏ.
Dạng từ của spot
Đi với mạo từ: un spot · le spot
| Số nhiều | spots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light spot; blip (on radar); spotlight, spot; area
Câu hỏi thường gặp
spot nghĩa là gì?
spot (danh từ) nghĩa là chấm sáng, đèn chiếu nhỏ.
spot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spot (giọng Pháp chuẩn): /spɔt/.
spot là giống đực hay giống cái?
spot là danh từ giống đực (dùng với un, le).