TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spɔt/ giọng máy của trình duyệt

spot nghĩa là chấm sáng, đèn chiếu nhỏ.

Nghĩa của spot

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Chấm sáng.
  2. Sân khấu Đèn chiếu nhỏ.

Dạng từ của spot

Đi với mạo từ: un spot · le spot

Số nhiềuspots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light spot; blip (on radar); spotlight, spot; area

Câu hỏi thường gặp

spot nghĩa là gì?

spot (danh từ) nghĩa là chấm sáng, đèn chiếu nhỏ.

spot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spot (giọng Pháp chuẩn): /spɔt/.

spot là giống đực hay giống cái?

spot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.