spoutnik
danh từ giống đực (m)
/sput.nik/ giọng máy của trình duyệt
spoutnik nghĩa là vệ tinh nhân tạo.
Nghĩa của spoutnik
Danh từ · giống đực
- Vệ tinh nhân tạo.
Dạng từ của spoutnik
Đi với mạo từ: un spoutnik · le spoutnik
| Số nhiều | spoutniks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sputnik (a Soviet unmanned space satellite)
Câu hỏi thường gặp
spoutnik nghĩa là gì?
spoutnik (danh từ) nghĩa là vệ tinh nhân tạo.
spoutnik phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spoutnik (giọng Pháp chuẩn): /sput.nik/.
spoutnik là giống đực hay giống cái?
spoutnik là danh từ giống đực (dùng với un, le).