sprat
danh từ giống đực (m)
/spʁat/ giọng máy của trình duyệt
sprat nghĩa là cá trích cơm.
Nghĩa của sprat
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá trích cơm.
Dạng từ của sprat
Đi với mạo từ: un sprat · le sprat
| Số nhiều | sprats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprat
Câu hỏi thường gặp
sprat nghĩa là gì?
sprat (danh từ) nghĩa là cá trích cơm.
sprat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sprat (giọng Pháp chuẩn): /spʁat/.
sprat là giống đực hay giống cái?
sprat là danh từ giống đực (dùng với un, le).