TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sprat

danh từ giống đực (m)
/spʁat/ giọng máy của trình duyệt

sprat nghĩa là cá trích cơm.

Nghĩa của sprat

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá trích cơm.

Dạng từ của sprat

Đi với mạo từ: un sprat · le sprat

Số nhiềusprats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprat

Câu hỏi thường gặp

sprat nghĩa là gì?

sprat (danh từ) nghĩa là cá trích cơm.

sprat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sprat (giọng Pháp chuẩn): /spʁat/.

sprat là giống đực hay giống cái?

sprat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.