TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spray

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

spray nghĩa là tia bụi nước.

Nghĩa của spray

Danh từ · giống đực

  1. Tia bụi nước.

Dạng từ của spray

Đi với mạo từ: un spray · le spray

Số nhiềusprays
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spray can

Câu hỏi thường gặp

spray nghĩa là gì?

spray (danh từ) nghĩa là tia bụi nước.

spray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spray (giọng Pháp chuẩn): /spʁɛ/.

spray là giống đực hay giống cái?

spray là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.