spray
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
spray nghĩa là tia bụi nước.
Nghĩa của spray
Danh từ · giống đực
- Tia bụi nước.
Dạng từ của spray
Đi với mạo từ: un spray · le spray
| Số nhiều | sprays |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spray can
Câu hỏi thường gặp
spray nghĩa là gì?
spray (danh từ) nghĩa là tia bụi nước.
spray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spray (giọng Pháp chuẩn): /spʁɛ/.
spray là giống đực hay giống cái?
spray là danh từ giống đực (dùng với un, le).