sprint
danh từ giống đực (m)
/spʁint/ giọng máy của trình duyệt
sprint nghĩa là nước rút.
Nghĩa của sprint
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Nước rút (khi chạy gần tới đích).
- Thể dục thể thao Cuộc chạy đua quãng ngắn.
Dạng từ của sprint
Đi với mạo từ: un sprint · le sprint
| Số nhiều | sprints |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprint, short top-speed race
Câu hỏi thường gặp
sprint nghĩa là gì?
sprint (danh từ) nghĩa là nước rút.
sprint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sprint (giọng Pháp chuẩn): /spʁint/.
sprint là giống đực hay giống cái?
sprint là danh từ giống đực (dùng với un, le).