TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sprint

danh từ giống đực (m)
/spʁint/ giọng máy của trình duyệt

sprint nghĩa là nước rút.

Nghĩa của sprint

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Nước rút (khi chạy gần tới đích).
  2. Thể dục thể thao Cuộc chạy đua quãng ngắn.

Dạng từ của sprint

Đi với mạo từ: un sprint · le sprint

Số nhiềusprints
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprint, short top-speed race

Câu hỏi thường gặp

sprint nghĩa là gì?

sprint (danh từ) nghĩa là nước rút.

sprint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sprint (giọng Pháp chuẩn): /spʁint/.

sprint là giống đực hay giống cái?

sprint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.