sportivement
/spɔʁ.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sportivement nghĩa là thẳng thắn, trung thực.
Nghĩa của sportivement
Phó từ
- Thẳng thắn, trung thực.
- Reconnaître sportivement sa défaitethẳng thắn thừa nhận rằng mình thua
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sportingly, sportively
Câu hỏi thường gặp
sportivement nghĩa là gì?
sportivement (phó từ) nghĩa là thẳng thắn, trung thực.
sportivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sportivement (giọng Pháp chuẩn): /spɔʁ.tiv.mɑ̃/.