TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sportivement

/spɔʁ.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sportivement nghĩa là thẳng thắn, trung thực.

Nghĩa của sportivement

Phó từ

  1. Thẳng thắn, trung thực.
    • Reconnaître sportivement sa défaitethẳng thắn thừa nhận rằng mình thua
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sportingly, sportively

Câu hỏi thường gặp

sportivement nghĩa là gì?

sportivement (phó từ) nghĩa là thẳng thắn, trung thực.

sportivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sportivement (giọng Pháp chuẩn): /spɔʁ.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.