Thắng tiếng Pháp là gì?
"thắng" trong tiếng Pháp là vaincre (ngoại động từ), remporter (ngoại động từ), triompher (nội động từ).
vaincre Ngoại động từ
/vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bại, thắng.
- Vous ne me vaincrez jamais ! Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.
- Vaincre l'ennemi đánh bại kẻ thù
remporter Ngoại động từ
/ʁɑ̃.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được, thắng.
- Remporter le prix được giải
- Remporter une victoire décisive thắng một trận quyết định
triompher Nội động từ
/tʁi.jɔ̃.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến thắng, thắng.
- Tom me regarda triomphant et dit : « Échec et mat. » Tom nhìn vào tôi với vẻ đắc thắng và nói, "Chiếu tướng."
- Triompher de son adversaire thắng đối thủ
gagner Ngoại động từ
/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng.
- Nous pouvons gagner. Chúng ta có thể thắng.
- Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
victoire Danh từ · giống cái
/vik.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng.
- C'est ta victoire. Đây là chiến thắng của bạn.
- C'est votre victoire. Đây là chiến thắng của bạn.
battre Ngoại động từ
/batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh thắng.
- Battre l'ennemi đánh thắng quân địch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- prévaloirNội động từ · Hơn, thắng, thẳng thế
- caraméliserNgoại động từ · Thắng (đường), nấu (đường) thành caramen
- emporterNgoại động từ · Thắng, được
- tomberNgoại động từ · Thắng (địch thủ)
- enfoncerNgoại động từ · Thắng, được
- frein
- freiner
- victorieuxTính từ · Thắng
- gainDanh từ · Sự được, sự thắng
- laurierDanh từ · Cây thắng
- gagneurDanh từ · Người được, người thắng
- caramélisationDanh từ · Sự thắng (đường), sự nấu (đường) thành caramen
Câu hỏi thường gặp
Thắng tiếng Pháp là gì?
"thắng" trong tiếng Pháp là vaincre (ngoại động từ), remporter (ngoại động từ), triompher (nội động từ).