TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gagneur

danh từ cả hai giống
/ɡa.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gagneur nghĩa là người được, người thắng.

Nghĩa của gagneur

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Người được, người thắng.
    • Gagneur de bataillesngười thắng trận

Dạng từ của gagneur

Số nhiềugagneurs
Giống cáigagneuse /ɡa.ɲøz/
Giống cái số nhiềugagneuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gagneur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với gagneur

  • C'est bon d'être un gagneur. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winner (someone who habitually wins)

Câu hỏi thường gặp

gagneur nghĩa là gì?

gagneur (danh từ) nghĩa là người được, người thắng.

gagneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gagneur (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ɲœʁ/.

gagneur là giống đực hay giống cái?

gagneur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.