Thường tiếng Pháp là gì?
"thường" trong tiếng Pháp là souvent (phó từ), ordinaire (tính từ), généralement (phó từ).
souvent Phó từ
/su.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường thường, thường, đôi khi.
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
ordinaire Tính từ
/ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.
- Jour ordinaire ngày thường
- Langage ordinaire ngôn ngữ thông thường
généralement Phó từ
/ʒe.ne.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường.
- J'utilise généralement une carte bancaire plutôt que des espèces. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng.
- Je déjeune généralement toute seule. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình.
normalement Phó từ
/nɔʁ.mal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường, thông thường.
- Respire normalement. Thở bình thường thôi.
- Respirez normalement. Thở bình thường thôi.
commun Tính từ
/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông thường, thường thấy.
- Force peu commune sức mạnh thường ít thấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường tiếng Pháp là gì?
"thường" trong tiếng Pháp là souvent (phó từ), ordinaire (tính từ), généralement (phó từ).