Tối nghĩa tiếng Pháp là gì?
"tối nghĩa" trong tiếng Pháp là ambigu (tính từ).
ambigu Tính từ
/ɑ̃.bi.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập nhằng, nước đôi, mơ hồ, tối nghĩa.
- Réponse ambiguë câu trả lời nước đôi
- Sourire ambigu nụ cười khó hiểu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- inintelligibleTính từ · Khó hiểu, tối nghĩa
- absconsTính từ · Mờ mịt, tối nghĩa
- obscurémentPhó từ · Tối nghĩa, khó hiểu, lờ mờ
- amphigouriqueTính từ · Tối nghĩa
- abstrusTính từ · Khó hiểu, tối nghĩa
- vasouillardTính từ · Lúng túng; tối nghĩa
- confusTính từ · Tối nghĩa, không rõ, lờ mờ
- obscurTính từ · Tối nghĩa, khó hiểu
- apocalyptiqueTính từ · Tối nghĩa (văn)
- vaseuxTính từ · Lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu
- sibyllin
- énigmeDanh từ · Lời tối nghĩa
- rébusDanh từ · Lời tối nghĩa; lời mập mờ
- inintelligibilitéDanh từ · Tính khó hiểu, sự tối nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Tối nghĩa tiếng Pháp là gì?
"tối nghĩa" trong tiếng Pháp là ambigu (tính từ).