énigme
énigme nghĩa là ẩn ngữ, câu đối, lời tối nghĩa.
Nghĩa của énigme
Danh từ · giống cái
- Ẩn ngữ, câu đối.
- Deviner un énigmeđoán một ẩn ngữ
- Lời tối nghĩa.
Dạng từ của énigme
Đi với mạo từ: une énigme · l'énigme
| Số nhiều | énigmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énigme
Đồng nghĩa
Họ từ của énigme
Câu ví dụ với énigme
- Elle lui expliqua comment résoudre l'énigme. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1385404
- Elle lui a expliqué comment résoudre l'énigme. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1385405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enigma, puzzle (anything difficult to understand or make sense of); riddle
Câu hỏi thường gặp
énigme nghĩa là gì?
énigme (danh từ) nghĩa là ẩn ngữ, câu đối, lời tối nghĩa.
énigme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énigme (giọng Pháp chuẩn): /e.niɡm/.
énigme là giống đực hay giống cái?
énigme là danh từ giống cái (dùng với une, la).