TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énième

/e.njɛm/ giọng máy của trình duyệt

énième nghĩa là không biết thứ mấy.

Nghĩa của énième

Tính từ

  1. Thân mật Không biết thứ mấy.
    • Je vous le répète pour la énième foistôi lặp lại điều đó cho anh không biết là lần thứ mấy

Dạng từ của énième

Số nhiềuénièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nth; umpteenth

Câu hỏi thường gặp

énième nghĩa là gì?

énième (tính từ) nghĩa là không biết thứ mấy.

énième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énième (giọng Pháp chuẩn): /e.njɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.