énième
/e.njɛm/ giọng máy của trình duyệt
énième nghĩa là không biết thứ mấy.
Nghĩa của énième
Tính từ
- Thân mật Không biết thứ mấy.
- Je vous le répète pour la énième foistôi lặp lại điều đó cho anh không biết là lần thứ mấy
Dạng từ của énième
| Số nhiều | énièmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nth; umpteenth
Câu hỏi thường gặp
énième nghĩa là gì?
énième (tính từ) nghĩa là không biết thứ mấy.
énième phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énième (giọng Pháp chuẩn): /e.njɛm/.