devinette
devinette nghĩa là câu đố, trò đố.
Nghĩa của devinette
Danh từ · giống cái
- Câu đố.
- Thường số nhiều Trò đố.
Dạng từ của devinette
Đi với mạo từ: une devinette · la devinette
| Số nhiều | devinettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devinette
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với devinette
- Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.Tatoeba #181766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riddle
Câu hỏi thường gặp
devinette nghĩa là gì?
devinette (danh từ) nghĩa là câu đố, trò đố.
devinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devinette (giọng Pháp chuẩn): /də.vi.nɛt/.
devinette là giống đực hay giống cái?
devinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).