TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devinette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/də.vi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

devinette nghĩa là câu đố, trò đố.

Nghĩa của devinette

Danh từ · giống cái

  1. Câu đố.
  2. Thường số nhiều Trò đố.

Dạng từ của devinette

Đi với mạo từ: une devinette · la devinette

Số nhiềudevinettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devinette

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với devinette

  • Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.Tatoeba #181766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riddle

Câu hỏi thường gặp

devinette nghĩa là gì?

devinette (danh từ) nghĩa là câu đố, trò đố.

devinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devinette (giọng Pháp chuẩn): /də.vi.nɛt/.

devinette là giống đực hay giống cái?

devinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.