devis
danh từ giống đực (m)
/də.vi/ giọng máy của trình duyệt
devis nghĩa là bản dự toán, câu chuyện thân mật.
Nghĩa của devis
Danh từ · giống đực
- Bản dự toán.
- Êtablir un devislập bản dự toán
- Từ cũ, nghĩa cũ Câu chuyện thân mật.
Dạng từ của devis
Đi với mạo từ: un devis · le devis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quote, cost estimate
Câu hỏi thường gặp
devis nghĩa là gì?
devis (danh từ) nghĩa là bản dự toán, câu chuyện thân mật.
devis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devis (giọng Pháp chuẩn): /də.vi/.
devis là giống đực hay giống cái?
devis là danh từ giống đực (dùng với un, le).