TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devis

danh từ giống đực (m)
/də.vi/ giọng máy của trình duyệt

devis nghĩa là bản dự toán, câu chuyện thân mật.

Nghĩa của devis

Danh từ · giống đực

  1. Bản dự toán.
    • Êtablir un devislập bản dự toán
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Câu chuyện thân mật.

Dạng từ của devis

Đi với mạo từ: un devis · le devis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quote, cost estimate

Câu hỏi thường gặp

devis nghĩa là gì?

devis (danh từ) nghĩa là bản dự toán, câu chuyện thân mật.

devis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devis (giọng Pháp chuẩn): /də.vi/.

devis là giống đực hay giống cái?

devis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.