TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/də.viz/ giọng máy của trình duyệt

devise nghĩa là hình biểu tượng, khẩu hiệu.

Nghĩa của devise

Danh từ · giống cái

  1. Hình biểu tượng (có kèm lời chú thích).
  2. Khẩu hiệu.
    • Travailler de tout son cœur; voilà ma devisedốc lòng làm việc đó là khẩu hiệu của tôi
  3. Kinh tế Tài chính ngoại hối.

Dạng từ của devise

Đi với mạo từ: une devise · la devise

Số nhiềudevises

Câu ví dụ với devise

  • Le cours des devises étrangères change quotidiennement. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motto; assets in foreign currency; currency

Câu hỏi thường gặp

devise nghĩa là gì?

devise (danh từ) nghĩa là hình biểu tượng, khẩu hiệu.

devise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devise (giọng Pháp chuẩn): /də.viz/.

devise là giống đực hay giống cái?

devise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.