TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tăng tiếng Pháp là gì?

"tăng" trong tiếng Pháp là ajouter (nội động từ), augmenter (nội động từ), croître (nội động từ).

ajouter Nội động từ

/a.ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng.

  • La modestie ajoute au mérite tính khiêm tốn tăng thêm công trạng

Xem đầy đủ từ "ajouter": giống, cách chia, thành ngữ →

augmenter Nội động từ

/oɡ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng lên.

  • Le nombre de Japonais allant outre-mer a augmenté d'année en année. Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm.
  • Les prix augmentent. Vật giá đang tăng.

Xem đầy đủ từ "augmenter": giống, cách chia, thành ngữ →

croître Nội động từ

/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng lên.

  • Les prix croissent. Giá cả tăng lên.
  • La température croît nhiệt độ tăng lên

Xem đầy đủ từ "croître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng tiếng Pháp là gì?

"tăng" trong tiếng Pháp là ajouter (nội động từ), augmenter (nội động từ), croître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.