TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recrudescence

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kʁy.dɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

recrudescence nghĩa là sự tăng, sự gia tăng.

Nghĩa của recrudescence

Danh từ · giống đực

  1. Sự tăng, sự gia tăng.
    • Recrudescence de fièvresự tăng sốt
    • Recrudescence de l'activité volcaniquesự gia tăng hoạt động núi lửa

Dạng từ của recrudescence

Đi với mạo từ: un recrudescence · le recrudescence

Số nhiềurecrudescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recrudescence; an instance of recrudescence

Câu hỏi thường gặp

recrudescence nghĩa là gì?

recrudescence (danh từ) nghĩa là sự tăng, sự gia tăng.

recrudescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recrudescence (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kʁy.dɛ.sɑ̃s/.

recrudescence là giống đực hay giống cái?

recrudescence là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.