TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàu tiếng Pháp là gì?

"tàu" trong tiếng Pháp là bateau (danh từ), vaisseau (danh từ), navire (danh từ).

bateau Danh từ · giống đực

/ba.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu, thuyền.

  • Je veux un bateau qui m'emmènera très loin d'ici. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây
  • Je veux un bateau qui m'emmènera loin d'ici. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây

Xem đầy đủ từ "bateau": giống, cách chia, thành ngữ →

vaisseau Danh từ · giống đực

/vɛ.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu.

  • Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.
  • Vaisseau de guerre chiến hạm

Xem đầy đủ từ "vaisseau": giống, cách chia, thành ngữ →

navire Danh từ · giống đực

/na.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu (thủy).

  • Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc
  • Navire de commerce tàu buôn

Xem đầy đủ từ "navire": giống, cách chia, thành ngữ →

arche Danh từ · giống cái

/aʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu của Nô-ê (cũng arche de Noé).

  • l'arche d'alliance, l'arche sainte (tôn giáo) tráp của người Hêbrơ cất phiến đá có khắc mười điều giáo lệnh của thượng đế ban cho Moixơ

Xem đầy đủ từ "arche": giống, cách chia, thành ngữ →

chine

/ʃin/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "chine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàu tiếng Pháp là gì?

"tàu" trong tiếng Pháp là bateau (danh từ), vaisseau (danh từ), navire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.