engin
/ɑ̃.ʒɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
engin nghĩa là dụng cụ.
Nghĩa của engin
Danh từ · giống đực
- Dụng cụ.
- Engin de guerredụng cụ chiến tranh
- Engin nucléairetên lửa hạt nhân
- Engin de défensethiết bị phòng thủ, vũ khí phòng thủ
- Engin offensifthiết bị tấn công, vũ khí tấn công
- Engin de chasseđồ đi săn
- Engin à courte portée/à moyenne portée/à grande portéetên lửa tầm ngắn/tầm trung/tầm xa
Dạng từ của engin
Đi với mạo từ: un engin · l'engin
| Số nhiều | engins |
Họ từ của engin
Cụm từ, thành ngữ với engin
- engin air-air — tên lửa không đối không
- engin air-sol — tên lửa không đối đất
- engin sol-sol — tên lửa đất đối đất
- engin spécial — tên lửa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any device, contraption or machinery, particularly a complex, dangerous or powerful one; a piece of military equipment; a piece of heavy machinery; any object whose name or function is unknown; a thingy; a gizmo
Câu hỏi thường gặp
engin nghĩa là gì?
engin (danh từ) nghĩa là dụng cụ.
engin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɛ̃/.
engin là giống đực hay giống cái?
engin là danh từ giống đực (dùng với un, le).