TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nef

danh từ giống cái (f)
/nɛf/ giọng máy của trình duyệt

nef nghĩa là gian giữa, bình hình thuyền.

Nghĩa của nef

Danh từ · giống cái

  1. Gian giữa (trong nhà thờ).
  2. Bình hình thuyền.
  3. Sử học Tàu buồm.
  4. Thơ ca Tàu, thuyền.

Dạng từ của nef

Đi với mạo từ: une nef · la nef

Số nhiềunefs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nef

Đồng nghĩa

Họ từ của nef

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vessel, ship; nave

Câu hỏi thường gặp

nef nghĩa là gì?

nef (danh từ) nghĩa là gian giữa, bình hình thuyền.

nef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nef (giọng Pháp chuẩn): /nɛf/.

nef là giống đực hay giống cái?

nef là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.