TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nacelle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

nacelle nghĩa là giỏ, nôi, cái xuồng.

Nghĩa của nacelle

Danh từ · giống cái

  1. Giỏ, nôi (khí cầu).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cái xuồng.

Dạng từ của nacelle

Đi với mạo từ: une nacelle · la nacelle

Số nhiềunacelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nacelle

Đồng nghĩa

Họ từ của nacelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skiff, wherry (small flat-bottomed rowing boat); gondola (of hot-air balloon etc.); pod (of spacecraft); cradle, carrycot

Câu hỏi thường gặp

nacelle nghĩa là gì?

nacelle (danh từ) nghĩa là giỏ, nôi, cái xuồng.

nacelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nacelle (giọng Pháp chuẩn): /na.sɛl/.

nacelle là giống đực hay giống cái?

nacelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.