nacarat
danh từ giống đực (m)
/na.ka.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
nacarat nghĩa là màu hồng ánh, hồng ánh.
Nghĩa của nacarat
Danh từ · giống đực
- Văn học Màu hồng ánh.
Tính từ · không đổi
- Văn học Hồng ánh.
- Velours nacaratnhung hồng ánh
Dạng từ của nacarat
Đi với mạo từ: un nacarat · le nacarat
| Số nhiều | nacarats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nacarat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nacarat, orange-red
Câu hỏi thường gặp
nacarat nghĩa là gì?
nacarat (danh từ, tính từ) nghĩa là màu hồng ánh, hồng ánh.
nacarat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nacarat (giọng Pháp chuẩn): /na.ka.ʁa/.
nacarat là giống đực hay giống cái?
nacarat là danh từ giống đực (dùng với un, le).