TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carène

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

carène nghĩa là lòng tàu.

Nghĩa của carène

Danh từ · giống cái

  1. Lòng tàu.
  2. Sinh vật học Bộ phận hình lòng tàu.
    • Thorax en carènengực lòng tàu
  3. Thực vật học Cánh thìa (ở hoa các cây họ đậu).
  4. Kỹ thuật Vật hình thoi (có sức cản ít).

Dạng từ của carène

Đi với mạo từ: une carène · la carène

Số nhiềucarènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hull; keel

Câu hỏi thường gặp

carène nghĩa là gì?

carène (danh từ) nghĩa là lòng tàu.

carène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carène (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɛn/.

carène là giống đực hay giống cái?

carène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.