TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carénage

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁe.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

carénage nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa lòng tàu.

Nghĩa của carénage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lau chùi sửa chữa lòng tàu.
  2. Bến lau chùi sửa chữa lòng tàu.

Dạng từ của carénage

Đi với mạo từ: un carénage · le carénage

Số nhiềucarénages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ careenage; fairing (on an aircraft etc)

Câu hỏi thường gặp

carénage nghĩa là gì?

carénage (danh từ) nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa lòng tàu.

carénage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carénage (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe.naʒ/.

carénage là giống đực hay giống cái?

carénage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.