carénage
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁe.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
carénage nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa lòng tàu.
Nghĩa của carénage
Danh từ · giống đực
- Sự lau chùi sửa chữa lòng tàu.
- Bến lau chùi sửa chữa lòng tàu.
Dạng từ của carénage
Đi với mạo từ: un carénage · le carénage
| Số nhiều | carénages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ careenage; fairing (on an aircraft etc)
Câu hỏi thường gặp
carénage nghĩa là gì?
carénage (danh từ) nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa lòng tàu.
carénage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carénage (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁe.naʒ/.
carénage là giống đực hay giống cái?
carénage là danh từ giống đực (dùng với un, le).