TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lộn xộn tiếng Pháp là gì?

"sự lộn xộn" trong tiếng Pháp là chaos (danh từ), confusion (danh từ), merdier (danh từ).

chaos Danh từ · giống đực

/ka.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hỗn độn, sự lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "chaos": giống, cách chia, thành ngữ →

confusion Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lộn xộn.

  • Une confusion indescriptible một sự lộn xộn không tả xiết
  • Confusion politique lộn xộn chính trị

Xem đầy đủ từ "confusion": giống, cách chia, thành ngữ →

merdier Danh từ · giống đực

/mɛʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rối rắm, sự lộn xộn.

  • Cette exposition est un vrai merdier cuộc triển lãm ấy quả là một sự lộn xộn

Xem đầy đủ từ "merdier": giống, cách chia, thành ngữ →

pagaille Danh từ · giống cái

/pa.ɡaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lộn xộn, sự hỗn độn.

  • en pagaille lộn xộn, hỗn độn
  • Mettre tout en pagaille để lộn xộn mọi thứ

Xem đầy đủ từ "pagaille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lộn xộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lộn xộn tiếng Pháp là gì?

"sự lộn xộn" trong tiếng Pháp là chaos (danh từ), confusion (danh từ), merdier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.