TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sửa tiếng Pháp là gì?

"sửa" trong tiếng Pháp là corriger (ngoại động từ), réparateur (tính từ), réparer (ngoại động từ).

corriger Ngoại động từ

/kɔ.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại.

  • Si tu vois une faute alors corrige-la s'il te plaît. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
  • Je ne corrige personne. Tôi không sửa lỗi cho ai nữa.

Xem đầy đủ từ "corriger": giống, cách chia, thành ngữ →

réparateur Tính từ

/ʁe.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chuộc tạ (lỗi).

Xem đầy đủ từ "réparateur": giống, cách chia, thành ngữ →

réparer Ngoại động từ

/ʁe.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữa, tu sửa.

  • Tom a tout réparé. Tom sửa hết.
  • Ce vase cassé ne peut pas être réparé. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

Xem đầy đủ từ "réparer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa tiếng Pháp là gì?

"sửa" trong tiếng Pháp là corriger (ngoại động từ), réparateur (tính từ), réparer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.