repiquage
repiquage nghĩa là nông nghiệp sự cấy, sự ra ngôi, sự thay đá lát.
Nghĩa của repiquage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự cấy, sự ra ngôi.
- Sự thay đá lát (đường).
- Nhiếp ảnh Sự sửa (tấm ảnh).
- Sự ghi âm lại (đĩa hát); đĩa ghi âm lại.
Dạng từ của repiquage
Đi với mạo từ: un repiquage · le repiquage
| Số nhiều | repiquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transplanting, planting out
Câu hỏi thường gặp
repiquage nghĩa là gì?
repiquage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự cấy, sự ra ngôi, sự thay đá lát.
repiquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repiquage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pi.kaʒ/.
repiquage là giống đực hay giống cái?
repiquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).