TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repiquage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pi.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

repiquage nghĩa là nông nghiệp sự cấy, sự ra ngôi, sự thay đá lát.

Nghĩa của repiquage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự cấy, sự ra ngôi.
  2. Sự thay đá lát (đường).
  3. Nhiếp ảnh Sự sửa (tấm ảnh).
  4. Sự ghi âm lại (đĩa hát); đĩa ghi âm lại.

Dạng từ của repiquage

Đi với mạo từ: un repiquage · le repiquage

Số nhiềurepiquages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transplanting, planting out

Câu hỏi thường gặp

repiquage nghĩa là gì?

repiquage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự cấy, sự ra ngôi, sự thay đá lát.

repiquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repiquage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pi.kaʒ/.

repiquage là giống đực hay giống cái?

repiquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.