TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rectificateur

giọng máy của trình duyệt

rectificateur nghĩa là chữa lại, sửa lại, người chữa, người sửa.

Nghĩa của rectificateur

Tính từ

  1. Chữa lại, sửa lại.

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người chữa, người sửa.
  2. Hóa học Máy tinh cất.

Dạng từ của rectificateur

Số nhiềurectificateurs
Giống cáirectificatrice
Giống cái số nhiềurectificatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rectifying

Câu hỏi thường gặp

rectificateur nghĩa là gì?

rectificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là chữa lại, sửa lại, người chữa, người sửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.