Sợ hãi tiếng Pháp là gì?
"sợ hãi" trong tiếng Pháp là peureux (tính từ), redouter (ngoại động từ), craindre (ngoại động từ).
peureux Tính từ
/pœ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ, sợ sệt, sợ hãi.
- Un enfant peureux đứa bé sợ sệt
- Regards peureux cái nhìn sợ hãi
redouter Ngoại động từ
/ʁə.du.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ hãi, rất sợ.
- Redouter quelqu'un sợ hãi ai
craindre Ngoại động từ
/kʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ, e.
- Craindre le danger sợ nguy hiểm
- Je crains qu'il ne s'en repente tôi e nó sẽ phải hối hận về việc đó
effrayé Tính từ
/e.fʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ hãi.
- Tom se sentait impuissant et effrayé. Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ hãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- apeuréTính từ · Sợ hãi, sợ sệt
- craintifTính từ · Sợ sệt, sợ hãi
- craintivementPhó từ · Sợ sệt, sợ hãi
- peureusementPhó từ · Sợ sệt, sợ hãi
- épeuréTính từ · Sợ hãi
- avoir peurĐộng từ · Sợ, sợ hãi
- mouillerNội động từ · Sợ, sợ hãi
- fouetterNội động từ · Sợ hãi
- pétocheDanh từ · Sự sợ hãi
- vesseDanh từ · Nỗi sợ hãi
- venetteDanh từ · Sự sợ hãi
Câu hỏi thường gặp
Sợ hãi tiếng Pháp là gì?
"sợ hãi" trong tiếng Pháp là peureux (tính từ), redouter (ngoại động từ), craindre (ngoại động từ).