TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vesse

danh từ giống cái (f)
/vɛs/ giọng máy của trình duyệt

vesse nghĩa là rắm ngầm, nỗi sợ hãi.

Nghĩa của vesse

Danh từ · giống cái

  1. Rắm ngầm.
  2. Nỗi sợ hãi.

Dạng từ của vesse

Đi với mạo từ: une vesse · la vesse

Số nhiềuvesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vesse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fart

Câu hỏi thường gặp

vesse nghĩa là gì?

vesse (danh từ) nghĩa là rắm ngầm, nỗi sợ hãi.

vesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vesse (giọng Pháp chuẩn): /vɛs/.

vesse là giống đực hay giống cái?

vesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.