vesse
danh từ giống cái (f)
/vɛs/ giọng máy của trình duyệt
vesse nghĩa là rắm ngầm, nỗi sợ hãi.
Nghĩa của vesse
Danh từ · giống cái
- Rắm ngầm.
- Nỗi sợ hãi.
Dạng từ của vesse
Đi với mạo từ: une vesse · la vesse
| Số nhiều | vesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vesse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fart
Câu hỏi thường gặp
vesse nghĩa là gì?
vesse (danh từ) nghĩa là rắm ngầm, nỗi sợ hãi.
vesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vesse (giọng Pháp chuẩn): /vɛs/.
vesse là giống đực hay giống cái?
vesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).