TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vespéral

/vɛs.pe.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

vespéral nghĩa là sách kinh chiều tối.

Nghĩa của vespéral

Tính từ

  1. Thuộc chiều tối.
    • Lueur vespéraleánh sáng lờ mờ buổi chiều tối

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sách kinh chiều tối.

Dạng từ của vespéral

Số nhiềuvespéraux
Giống cáivespérale
Giống cái số nhiềuvespérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evening

Câu hỏi thường gặp

vespéral nghĩa là gì?

vespéral (tính từ, danh từ) nghĩa là sách kinh chiều tối.

vespéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vespéral (giọng Pháp chuẩn): /vɛs.pe.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.