TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ/ giọng máy của trình duyệt

pet nghĩa là cái rắm, coi chừng.

Nghĩa của pet

Danh từ · giống đực

  1. Tục Cái rắm.

Thán từ

  1. Coi chừng!

Dạng từ của pet

Đi với mạo từ: un pet · le pet

Số nhiềuPETs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pet

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pet

  • ça ne vaut pas pet de lapin — (thân mật) cái đó chẳng có giá trị gì
  • il va y avoir du pet — (tiếng lóng) sắp có ồn ào rắc rối đây
  • pet de maçon — (thông tục) rắm vãi cứt
  • pet honteux — (thông tục) rắm ngầm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fart
  • Danh từ PET (“polyethylene terephthalate”); abbreviation of polyéthylène téréphtalate

Câu hỏi thường gặp

pet nghĩa là gì?

pet (danh từ, thán từ) nghĩa là cái rắm, coi chừng.

pet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pet (giọng Pháp chuẩn): /pɛ/.

pet là giống đực hay giống cái?

pet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.