pet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ/ giọng máy của trình duyệt
pet nghĩa là cái rắm, coi chừng.
Nghĩa của pet
Danh từ · giống đực
- Tục Cái rắm.
Thán từ
- Coi chừng!
Dạng từ của pet
Đi với mạo từ: un pet · le pet
| Số nhiều | PETs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pet
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pet
- ça ne vaut pas pet de lapin — (thân mật) cái đó chẳng có giá trị gì
- il va y avoir du pet — (tiếng lóng) sắp có ồn ào rắc rối đây
- pet de maçon — (thông tục) rắm vãi cứt
- pet honteux — (thông tục) rắm ngầm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fart
- Danh từ PET (“polyethylene terephthalate”); abbreviation of polyéthylène téréphtalate
Câu hỏi thường gặp
pet nghĩa là gì?
pet (danh từ, thán từ) nghĩa là cái rắm, coi chừng.
pet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pet (giọng Pháp chuẩn): /pɛ/.
pet là giống đực hay giống cái?
pet là danh từ giống đực (dùng với un, le).