TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effrayé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.fʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

effrayé nghĩa là sợ hãi.

Nghĩa của effrayé

Tính từ

  1. Sợ hãi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tom se sentait impuissant et effrayé.Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.

Câu ví dụ với effrayé

  • Tom se sentait impuissant et effrayé. Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5685894
  • Es-tu toujours effrayé ? Bạn vẫn còn sợ à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3219572

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of a quadruped, especially a horse: represented standing on its hind legs, and giving the impression of beating the air with its front legs

Câu hỏi thường gặp

effrayé nghĩa là gì?

effrayé (tính từ) nghĩa là sợ hãi.

effrayé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effrayé (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁɛ.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.